francis crick

francis crick

Francis Crick points to a model of the DNA double helix.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Francis Crick một nhà hóa sinh người Anh, người cùng với James Watson vào năm 1953 đã khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA. Ông sống từ năm 1916 đến năm 2004.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Crick-Watson model": mô hình cấu trúc DNA do Crick Watson đề xuất.

    • The Crick-Watson model of DNA is now universally accepted. (Mô hình DNA của Crick-Watson hiện được chấp nhận rộng rãi.)
  • "Francis Crick's legacy": di sản của Francis Crick trong khoa học.

    • Francis Crick's legacy extends beyond DNA to include contributions to neuroscience. (Di sản của Francis Crick không chỉ dừng lại ở DNA còn bao gồm những đóng góp cho khoa học thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crick (họ): họ của Francis Crick, không biến thể phổ biến.
  • Crick (từ đồng âm): không liên quan đến Francis Crick, "crick" có thể một từ chỉ một dòng suối nhỏ (danh từ) hoặc một cơn co cứng (danh từ) trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khoa học DNA: dùng để chỉ Francis Crick trong ngữ cảnh khám phá DNA.
  • Người đồng phát hiện DNA: mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng Francis Crick.

Thành ngữ liên quan
  • "Crick and Watson": thường được dùng như một cặp để chỉ hai nhà khoa học này.
    • The discovery of DNA's structure is often attributed to Crick and Watson. (Việc khám phá cấu trúc DNA thường được gắn với Crick Watson.)